个人利益
—
Phân tích từ 个人利益
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lợi ích cá nhân
Ví dụ (3)
不能为了个人利益而牺牲集体利益。
Không thể vì lợi ích cá nhân mà hy sinh lợi ích tập thể.
维护合法合理的个人利益。
Bảo vệ lợi ích cá nhân hợp pháp hợp lý.
在个人利益与国家利益发生冲突时作出抉择。
Khi lợi ích cá nhân và lợi ích quốc gia xảy ra xung đột thì đưa ra lựa chọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây