令人咋舌
—
Phân tích từ 令人咋舌
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Kháiến người kinh ngạc tặc lưỡi
Ví dụ (3)
昂贵的价格令人咋舌。
Mức giá đắt đỏ khiến người ta kinh ngạc tặc lưỡi.
他展现出的惊人速度令人咋舌。
Tốc độ kinh người anh ấy thể hiện khiến người ta tặc lưỡi kinh hãi.
工程的花费高得令人咋舌。
Chi phí của công trình cao đến mức khiến người ta tặc lưỡi kinh ngạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây