顽强抵抗
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Kháng cự ngoan cường, chống trả kiên cường
Ví dụ (3)
守军在城里顽强抵抗敌人的进攻。
Quân phòng thủ ở trong thành ngoan cường kháng cự cuộc tiến công của kẻ địch.
面对困难,我们要顽强抵抗绝不放弃。
Đối mặt khó khăn, chúng ta cần ngoan cường chống trả tuyệt đối không từ bỏ.
顽强抵抗住了对手的大反扑。
Ngoan cường chống đỡ được cuộc phản công lớn của đối thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây