Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奔赴前线
bēn fù qián xiàn
Ra tiền tuyến, xông ra tuyến đầu
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Ra tiền tuyến, xông ra tuyến đầu
Ví dụ (3)
zhàn shì战士men们shōu dào收到mìng lìng命令lì kè立刻bēnfù-qiánxiàn奔赴前线。
Các chiến sĩ nhận được lệnh lập tức ra tiền tuyến.
yī hù rén yuán医护人员bēn fù奔赴kàng yì抗疫qián xiàn前线。
Nhân viên y tế xông ra tiền tuyến chống dịch.
huān sòng欢送zhì yuàn zhě志愿者bēnfù-qiánxiàn奔赴前线。
Hoan tiễn các tình nguyện viên ra tuyến đầu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây