逻辑关系
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quan hệ logic
Ví dụ (3)
写作时要注意上下文的逻辑关系。
Khi viết bài cần chú ý quan hệ logic của ngữ cảnh trên dưới.
理清各个事件之间的逻辑关系。
Làm rõ mối quan hệ logic giữa các sự kiện.
图表清晰地展示了参数的逻辑关系。
Biểu đồ hiển thị rõ ràng quan hệ logic của các tham số.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây