互相残杀
—
Phân tích từ 互相残杀
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tàn sát lẫn nhau, chém giết lẫn nhau
Ví dụ (3)
避免同胞之间互相残杀。
Tránh việc giữa đồng bào tàn sát lẫn nhau.
战争导致了无数生灵互相残杀。
Chiến tranh dẫn đến vô số sinh linh tàn sát lẫn nhau.
这种互相残杀的行为令人痛心。
Hành vi tàn sát lẫn nhau này khiến người ta đau lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây