通缉令
—
Gợi nhớ
Từ "通缉令" (tōng jī lìng) nghĩa là "Lệnh truy nã", ghép bởi: 通 (tōng): Giao tiếp + 缉 (jī / qī): truy bắt + 令 (lìng): lệnh.
Thành phần cấu tạo
通缉令
Lệnh truy nã
辶
甬
纟
咠
亼
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lệnh truy nã
Ví dụ (3)
警方在全国范围内发布了通缉令,全力追捕那名潜逃的重刑犯。
Cảnh sát đã ban hành lệnh truy nã trên phạm vi toàn quốc, dốc toàn lực truy bắt tên tội phạm đặc biệt nguy hiểm đang bỏ trốn.
看到新闻里播报的通缉令,他立刻认出嫌疑人就是刚搬来的那个神秘邻居。
Nhìn thấy lệnh truy nã được phát trên bản tin, anh ta lập tức nhận ra nghi phạm chính là người hàng xóm bí ẩn vừa mới chuyển đến.
由于证据确凿,国际刑警组织对该跨国诈骗团伙头目发出了红色通缉令。
Do bằng chứng xác thực, Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế đã phát lệnh truy nã đỏ đối với kẻ cầm đầu băng đảng lừa đảo xuyên quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây