波澜壮阔
—
Phân tích từ 波澜壮阔
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:Sóng cuộn tráng lệ, hùng vĩ hoành tráng
Ví dụ (3)
回顾那段波澜壮阔的历史岁月。
Nhìn lại những năm tháng lịch sử hoành tráng tráng lệ.
大海展现出波澜壮阔的景象。
Biển cả thể hiện ra cảnh tượng sóng cuộn tráng lệ.
这部小说描绘了波澜壮阔的战争。
Bộ tiểu thuyết này khắc họa cuộc chiến tranh hoành tráng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây