一千五百
—
Gợi nhớ
Từ "一千五百" (yì qiān wǔ bǎi) nghĩa là "một nghìn năm trăm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
一千五百
một nghìn năm trăm
一
丿
十
二
𠃌
白
Phân tích từ 一千五百
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây