管理模式
—
Phân tích từ 管理模式
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mô hình quản lý
Ví dụ (3)
公司引入了全新的管理模式。
Công ty đã đưa vào mô hình quản lý hoàn toàn mới.
先进的管理模式提高了效率。
Mô hình quản lý tiên tiến đã nâng cao hiệu suất.
每个企业都有自己的管理模式。
Mỗi doanh nghiệp đều có mô hình quản lý của riêng mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây