前程似锦
—
Phân tích từ 前程似锦
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tương lai tươi sáng, tiền đồ như gấm
Ví dụ (3)
祝毕业的同学们前程似锦!
Chúc các bạn học sinh tốt nghiệp tương lai tươi sáng như gấm!
年轻的年轻人前程似锦。
Những người trẻ tuổi có tương lai tươi sáng rạng rỡ.
凭借他的努力,一定会前程似锦。
Dựa vào sự nỗ lực của anh ấy, nhất định tương lai sẽ tươi sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây