饮食习惯
—
Phân tích từ 饮食习惯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thói quen ăn uống
Ví dụ (3)
良好的饮食习惯对健康很重要。
Thói quen ăn uống tốt rất quan trọng đối với sức khỏe.
每个国家都有不同的饮食习惯。
Mỗi quốc gia đều có thói quen ăn uống khác nhau.
他为了减肥改变了自己的饮食习惯。
Anh ấy vì giảm cân đã thay đổi thói quen ăn uống của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây