Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
密切相关
mì qiè xiāng guān
liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít
Hán việt: mật thiết tương loan
—

Gợi nhớ

Từ "密切相关" (mì qiè xiāng guān) nghĩa là "liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 切 (qiē / qiè): cắt + 相 (xiāng): lẫn nhau + 关 (guān): tắt.

Thành phần cấu tạo

密切相关
mì qiè xiāng guān
liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít
宓
山
七
刀
木
目

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít
Ví dụ (3)
huán jìng wū rǎn环境污染yǔ与rén lèi人类jiàn kāng健康mì qiè xiāng guān密切相关。
Ô nhiễm môi trường liên quan chặt chẽ với sức khỏe con người.
zhè这liǎng gè两个wèn tí问题shì是mì qiè xiāng guān密切相关de的。
Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau.
chéng gōng成功yǔ与nǔ lì努力mì qiè xiāng guān密切相关。
Thành công liên quan chặt chẽ với sự nỗ lực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây