初级班
—
Gợi nhớ
Từ "初级班" (chū jí bān) nghĩa là "lớp sơ cấp, lớp nhập môn", ghép bởi: 初 (chū): Ban đầu + 级 (jí): Cấp độ + 班 (bān): lớp.
Thành phần cấu tạo
初级班
lớp sơ cấp, lớp nhập môn
衤
刀
纟
及
王
刂
Phân tích từ 初级班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp sơ cấp, lớp nhập môn
Ví dụ (3)
我报名参加了汉语初级班。
Tôi đã đăng ký tham gia lớp tiếng Trung sơ cấp.
初级班的学生主要学习基础语法。
Học sinh lớp sơ cấp chủ yếu học ngữ pháp cơ bản.
老师很耐心地教初级班。
Thầy giáo rất kiên nhẫn dạy lớp sơ cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây