Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
初级班
chū jí bān
lớp sơ cấp, lớp nhập môn
Hán việt: sơ cấp ban
—

Gợi nhớ

Từ "初级班" (chū jí bān) nghĩa là "lớp sơ cấp, lớp nhập môn", ghép bởi: 初 (chū): Ban đầu + 级 (jí): Cấp độ + 班 (bān): lớp.

Thành phần cấu tạo

初级班
chū jí bān
lớp sơ cấp, lớp nhập môn
衤
刀
纟
及
王
刂

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lớp sơ cấp, lớp nhập môn
Ví dụ (3)
wǒ我bào míng报名cān jiā参加le了hàn yǔ汉语chū jí bān初级班。
Tôi đã đăng ký tham gia lớp tiếng Trung sơ cấp.
chū jí bān初级班de的xué shēng学生zhǔ yào主要xué xí学习jī chǔ基础yǔ fǎ语法。
Học sinh lớp sơ cấp chủ yếu học ngữ pháp cơ bản.
lǎo shī老师hěn很nài xīn耐心dì jiào地教chū jí bān初级班。
Thầy giáo rất kiên nhẫn dạy lớp sơ cấp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây