重要依据
—
Phân tích từ 重要依据
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:căn cứ quan trọng, cơ sở quan trọng
Ví dụ (3)
这份报告是判断的重要依据。
Bản báo cáo này là căn cứ quan trọng để phán đoán.
数据为决策提供了重要依据。
Dữ liệu cung cấp căn cứ quan trọng cho quyết định.
警方找到了案件的重要依据。
Cảnh sát đã tìm thấy căn cứ quan trọng của vụ án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây