东方明珠
—
Phân tích từ 东方明珠
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông (Thượng Hải)
Ví dụ (3)
去上海一定要看看东方明珠。
Đến Thượng Hải nhất định phải đi ngắm Tháp Minh Châu Phương Đông.
东方明珠塔是上海的地标。
Tháp Minh Châu Phương Đông là biểu tượng của Thượng Hải.
夜晚的东方明珠灯光很亮。
Tháp Minh Châu Phương Đông ban đêm đèn thắp sáng rực rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây