社会秩序
—
Phân tích từ 社会秩序
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trật tự xã hội
Ví dụ (3)
大家应当共同维护良好的社会秩序。
Mọi người nên cùng nhau duy trì trật tự xã hội tốt đẹp.
警察的职责是维持社会秩序。
Trách nhiệm của cảnh sát là duy trì trật tự xã hội.
违法行为会破坏社会秩序。
Hành vi vi phạm pháp luật sẽ làm phá hoại trật tự xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây