国家林业局
guó jiā lín yè jú
Cục Lâm nghiệp Quốc gia

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Cục Lâm nghiệp Quốc gia
Ví dụ (3)
guó jiā lín lesēn lín bǎo tōng zhī
Cục Lâm nghiệp Quốc gia đã phát hành thông báo bảo vệ rừng.
guó jiā lín zhì zhí shù zào lín
Cục Lâm nghiệp Quốc gia dốc sức vào việc trồng cây gây rừng.
gāixiàng huò leguó jiā lín dezhī chí
Dự án này đã nhận được sự hỗ trợ từ Cục Lâm nghiệp Quốc gia.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây