自然环境
zì rán huán jìng
môi trường tự nhiên

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:môi trường tự nhiên
Ví dụ (3)
menyàogòng tóngbǎo rán huán jìng
Chúng ta phải cùng nhau bảo vệ môi trường tự nhiên.
liáng hǎode rán huán jìngyǒu jiàn kāng
Môi trường tự nhiên tốt có lợi cho sức khỏe.
rén lèihuó dòng huàile rán huán jìng
Hoạt động của con người làm tổn hại môi trường tự nhiên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây