电源模块
—
Phân tích từ 电源模块
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bo mạch nguồn, modul nguồn điện
Ví dụ (3)
机器的电源模块损坏了需要更换。
Modul nguồn của máy bị hỏng cần thay thế.
工程师正在检查电源模块。
Kỹ sư đang kiểm tra modul nguồn.
电源模块保证了稳定供电。
Modul nguồn đảm bảo việc cung cấp điện ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây