国歌声
—
Phân tích từ 国歌声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng hát quốc ca, giai điệu quốc ca
Ví dụ (3)
在庄严的国歌声中,国旗升起了。
Trong tiếng quốc ca trang nghiêm, lá quốc kỳ đã tung bay lên.
场馆里响起了亮烈的国歌声。
Trong nhà thi đấu vang lên tiếng quốc ca vang dội.
大家都静静地聆听国歌声。
Mọi người đều yên lặng lắng nghe tiếng quốc ca.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây