批评指正
pī píng zhǐ zhèng
phê bình chỉ giáo, góp ý sửa đổi

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phê bình chỉ giáo, góp ý sửa đổi
Ví dụ (3)
huān yíng wèizhuān jiāduìdewén zhāng píng zhǐ zhèng
Hoan nghênh các vị chuyên gia góp ý chỉnh sửa cho bài viết của tôi.
menhuì xīn jiē shòulǐng dǎode píng zhǐ zhèng
Chúng tôi sẽ khiêm tốn tiếp thu lời phê bình chỉ giáo của lãnh đạo.
qǐng chūbǎo guìde píng zhǐ zhèng jiàn
Xin hãy đưa ra những ý kiến phê bình chỉ giáo quý báu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây