一两年
—
Gợi nhớ
Từ "一两年" (yì liǎng nián) nghĩa là "một hai năm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
一两年
một hai năm
一
两内部
年
Phân tích từ 一两年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:một hai năm
Ví dụ (3)
他在国外工作了一两年就回国了。
Anh ấy làm việc ở nước ngoài một hai năm rồi về nước.
再过一两年,这里就会建起新大楼。
Qua một hai năm nữa, ở đây sẽ mọc lên tòa nhà mới.
这项工程大约需要一两年的时间。
Công trình này cần thời gian khoảng một hai năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây