课业负担
—
Phân tích từ 课业负担
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gánh nặng bài vở, áp lực học tập
Ví dụ (3)
学校采取措施减轻学生的课业负担。
Nhà trường áp dụng biện pháp giảm bớt gánh nặng bài vở của học sinh.
过重的课业负担影响身体健康。
Gánh nặng học hành quá nặng nề ảnh hưởng sức khỏe cơ thể.
家长希望能合理控制课业负担。
Phụ huynh hy vọng có thể kiểm soát hợp lý gánh nặng bài vở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây