万事开头难
—
Phân tích từ 万事开头难
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:vạn sự khởi đầu nan, vạn việc bước đầu khó
Ví dụ (3)
万事开头难,坚持下去就能成功。
Vạn sự khởi đầu nan, kiên trì đến cùng mới có thể thành công.
不要害怕失败,万事开头难。
Đừng sợ thất bại, vạn sự khởi đầu nan.
刚创业时遇到的困难验证了万事开头难。
Khó khăn gặp phải khi mới khởi nghiệp chứng minh vạn sự khởi đầu nan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây