衣冠整洁
—
Phân tích từ 衣冠整洁
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:trang phục chỉnh tề, ăn mặc gọn gàng
Ví dụ (3)
面试时保持衣冠整洁给人好印象。
Khi phỏng vấn giữ trang phục chỉnh tề đem lại ấn tượng tốt cho người khác.
工作人员要求衣冠整洁。
Nhân viên làm việc được yêu cầu ăn mặc gọn gàng chỉnh tề.
他总是衣冠整洁地出门。
Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề khi ra ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây