隔壁邻居
—
Phân tích từ 隔壁邻居
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hàng xóm nhà bên, hàng xóm sát vách
Ví dụ (3)
隔壁邻居送给我们一些新鲜蔬菜。
Hàng xóm nhà bên tặng chúng tôi một ít rau tươi.
我和隔壁邻居的关系非常融洽。
Tôi và hàng xóm nhà bên mối quan hệ rất hòa thuận.
隔壁邻居帮忙照顾了小狗。
Hàng xóm sát vách đã giúp chăm sóc chú chó nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây