比较复杂
bǐ jiào fù zá
khá là phức tạp

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:khá là phức tạp
Ví dụ (3)
zhè dàoshù xué de zhòu jiào
Các bước của bài toán này khá là phức tạp.
àn jiàndeqíng kuàng jiào yào diào chá
Tình hình vụ án khá là phức tạp, cần điều tra cẩn thận.
rén guān yǒu shí hòu jiào
Mối quan hệ con người đôi khi khá là phức tạp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây