Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
信号灯
xìn hào dēng
đèn tín hiệu, đèn giao thông
Hán việt: tín hiệu đăng
—

Gợi nhớ

Từ "信号灯" (xìn hào dēng) mang nghĩa "đèn tín hiệu, đèn giao thông", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

信号灯
xìn hào dēng
đèn tín hiệu, đèn giao thông
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đèn tín hiệu, đèn giao thông
Ví dụ (3)
sījī司机zài在shízìlùkǒu十字路口zūnshǒu遵守xìnhàodēng信号灯。
Tài xế tại ngã tư tuân thủ đèn tín hiệu.
Drivers comply with signal lights at intersections.
qiánfāng前方hóngsè红色de的xìnhàodēng信号灯liàng亮qǐ起le了。
Đèn tín hiệu màu đỏ phía trước bật sáng rồi.
The red signal light ahead turned on.
xíngrén行人guò过mǎlù马路yào要zhùyì注意kàn看xìnhàodēng信号灯。
Người đi bộ qua đường chú ý xem đèn tín hiệu.
Pedestrians crossing the street should watch the signal light.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây