聪明伶俐
—
Gợi nhớ
Từ "聪明伶俐" (cōng ming líng lì) nghĩa là "thông minh nhanh nhẹn, lanh lợi", ghép bởi: 聪 (cōng): thông minh + 明 (míng): sáng + 伶 (líng): diễn viên + 俐 (lì): Trong từ: 伶俐 (lanh lợi).
Thành phần cấu tạo
聪明伶俐
thông minh nhanh nhẹn, lanh lợi
耳
总
日
月
亻
令
Phân tích từ 聪明伶俐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:thông minh nhanh nhẹn, lanh lợi
Ví dụ (3)
这个小女孩聪明伶俐,讨人喜欢。
Cô bé nhỏ này thông minh nhanh nhẹn, rất vỗ người yêu mến.
大家都夸奖他聪明伶俐。
Mọi người đều khen ngợi anh ấy thông minh nhanh nhẹn.
聪明伶俐的孩子学什么都快。
Đứa trẻ thông minh nhanh nhẹn học cái gì cũng nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây