就业机会
—
Phân tích từ 就业机会
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ hội việc làm, cơ hội tuyển dụng
Ví dụ (3)
政府出台政策创造更多就业机会。
Chính phủ ban hành chính sách tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn.
大城市提供了丰富的就业机会。
Thành phố lớn cung cấp cơ hội việc làm phong phú.
毕业生积极争取优质的就业机会。
Sinh viên tốt nghiệp tích cực tranh thủ cơ hội việc làm chất lượng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây