调查小组
—
Phân tích từ 调查小组
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ điều tra, nhóm điều tra
Ví dụ (3)
调查小组深入现场采集证据。
Tổ điều tra đi sâu vào hiện trường thu thập chứng cứ.
公司成立了专项调查小组。
Công ty đã thành lập nhóm điều tra chuyên đề.
调查小组发布了初步结果。
Tổ điều tra đã công bố kết quả ban đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây