绝育手术
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phẫu thuật triệt sản
Ví dụ (3)
兽医为宠物小狗做了绝育手术。
Bác sĩ thú y đã làm phẫu thuật triệt sản cho chú chó nhỏ.
绝育手术有利于控制流浪动物数量。
Phẫu thuật triệt sản có lợi cho kiểm soát số lượng động vật hoang.
术后照顾做完绝育手术的猫。
Chăm sóc con mèo sau khi làm xong phẫu thuật triệt sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây