提前完成
—
Phân tích từ 提前完成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hoàn thành trước thời hạn
Ví dụ (3)
团队通过加班提前完成了工作任务。
Đội ngũ thông qua làm thêm giờ đã hoàn thành công việc trước thời hạn.
该工程比预定时间提前完成。
Dự án này hoàn thành trước thời hạn so với thời gian dự kiến.
希望大家保质保量提前完成。
Hy vọng mọi người đảm bảo chất lượng số lượng hoàn thành trước thời hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây