生物进化
—
Phân tích từ 生物进化
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiến hóa sinh học, sự tiến hóa của sinh vật
Ví dụ (3)
达尔文提出了著名的生物进化论。
Darwin đã đề ra thuyết tiến hóa sinh học nổi tiếng.
生物进化是一个漫长的历史过程。
Tiến hóa sinh học là một quá trình lịch sử lâu dài.
化石记录了生物进化的痕迹。
Hóa thạch ghi chép lại dấu vết của sự tiến hóa sinh học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây