Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
列车员
liè chē yuán
nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa
Hán việt: liệt xa viên
—

Gợi nhớ

Từ "列车员" (liè chē yuán) nghĩa là "nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa", ghép bởi: 列 (liè): hàng + 车 (chē): xe + 员 (yuán / yùn): thành viên.

Thành phần cấu tạo

列车员
liè chē yuán
nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa
歹
刂
车
口
贝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa
Ví dụ (3)
liè chē yuán列车员nài xīn耐心dì wèi地为chéng kè乘客jiǎn chá检查chē piào车票。
Nhân viên tàu hỏa kiên nhẫn kiểm tra vé xe cho hành khách.
yǒu有kùn nán困难kě yǐ可以xiàng向liè chē yuán列车员xún qiú寻求bāng zhù帮助。
Có khó khăn có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhân viên tàu hỏa.
liè chē yuán列车员zài在chē xiāng车厢lǐ里tí xǐng提醒dà jiā大家zhù yì ān quán注意安全。
Nhân viên toa xe nhắc nhở mọi người trong toa xe chú ý an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây