列车员
—
Gợi nhớ
Từ "列车员" (liè chē yuán) nghĩa là "nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa", ghép bởi: 列 (liè): hàng + 车 (chē): xe + 员 (yuán / yùn): thành viên.
Thành phần cấu tạo
列车员
nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa
歹
刂
车
口
贝
Phân tích từ 列车员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên tàu hỏa, nhân viên hỏa xa
Ví dụ (3)
列车员耐心地为乘客检查车票。
Nhân viên tàu hỏa kiên nhẫn kiểm tra vé xe cho hành khách.
有困难可以向列车员寻求帮助。
Có khó khăn có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhân viên tàu hỏa.
列车员在车厢里提醒大家注意安全。
Nhân viên toa xe nhắc nhở mọi người trong toa xe chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây