完全正确
—
Gợi nhớ
Từ "完全正确" (wán quán zhèng què) mang nghĩa "hoàn toàn chính xác, đúng đắn 100%", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 正 (zhèng - chính): "đang" + 确 (què - xác): "chắc chắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).
Thành phần cấu tạo
完全正确
hoàn toàn chính xác, đúng đắn 100%
完
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
全
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
正
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
确
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 完全正确
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:hoàn toàn chính xác, đúng đắn 100%
Ví dụ (3)
你的回答完全正确,做得好!
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác, làm tốt lắm!
Your answer is completely correct, well done!
事实证明他的判断是完全正确的。
Sự thật chứng minh phán đoán của anh ấy là hoàn toàn chính xác.
Facts proved that his judgment was completely correct.
这是一个完全正确的决定。
Đây là một quyết định hoàn toàn đúng đắn.
This is an absolutely right decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây