环境恶劣
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:môi trường khắc nghiệt, điều kiện tồi tệ
Ví dụ (3)
战士们在环境恶劣的高原扎营。
Các chiến sĩ cắm trại ở vùng cao nguyên môi trường khắc nghiệt.
克服环境恶劣,按时完成施工。
Khắc phục môi trường khắc nghiệt, hoàn thành thi công đúng hạn.
这种植物能在环境恶劣下生存。
Loại thực vật này có thể sinh tồn dưới môi trường khắc nghiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây