玻璃器皿
—
Phân tích từ 玻璃器皿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dụng cụ bằng thủy tinh, đồ thủy tinh
Ví dụ (3)
实验室里摆满了精密的玻璃器皿。
Trong phòng thí nghiệm bày đầy các dụng cụ bằng thủy tinh tinh vi.
搬运玻璃器皿要小心轻放。
Vận chuyển đồ thủy tinh cần cẩn thận nhẹ tay.
清洗干净的玻璃器皿晶莹剔透。
Đồ thủy tinh được giặt rửa sạch sẽ trong suốt lung linh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây