电脑屏幕
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màn hình máy tính
Ví dụ (3)
长时间盯着电脑屏幕会导致眼睛疲劳。
Nhìn chằm chằm màn hình máy tính lâu ngày sẽ dẫn đến mỏi mắt.
他用擦拭布清理电脑屏幕。
Anh ấy dùng khăn lau làm sạch màn hình máy tính.
调整电脑屏幕的亮度以保护视力。
Điều chỉnh độ sáng màn hình máy tính để bảo vệ thị lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây