事关重大
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:sự việc vô cùng quan trọng, liên quan lớn
Ví dụ (3)
这项决策事关重大,必须慎重考虑。
Quyết định này liên quan trọng đại, nhất định phải cẩn trọng xem xét.
面对事关重大得抉择不能冲动。
Đối mặt lựa chọn sự việc vô cùng quan trọng không được bốc đồng.
这是一件事关重大得任务。
Đây là một nhiệm vụ liên quan trọng đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây