小聪明
—
Gợi nhớ
Từ "小聪明" (xiǎo cōng ming) nghĩa là "khôn lủi, sự thông minh vặt", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 聪 (cōng): thông minh + 明 (míng): sáng.
Thành phần cấu tạo
小聪明
khôn lủi, sự thông minh vặt
小
耳
总
日
月
Phân tích từ 小聪明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khôn lủi, sự thông minh vặt
Ví dụ (3)
耍小聪明往往会吃大亏。
Chơi trò khôn lủi thường sẽ chịu thiệt thòi lớn.
做人要踏实,不能靠小聪明。
Làm người phải vững vàng, không thể dựa vào khôn lủi.
他的那点小聪明被老师看穿了。
Chút khôn lủi đó của anh ấy đã bị thầy giáo nhìn thấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây