乱花钱
—
Gợi nhớ
Từ "乱花钱" (luàn huā qián) nghĩa là "tiêu tiền bừa bãi, hoang phí", ghép bởi: 乱 (luàn): lộn xộn + 花 (huā): hoa + 钱 (qián): tiền.
Thành phần cấu tạo
乱花钱
tiêu tiền bừa bãi, hoang phí
舌
乚
艹
化
钅
戋
Phân tích từ 乱花钱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiêu tiền bừa bãi, hoang phí
Ví dụ (3)
赚钱不容易,不能养成乱花钱的习惯。
Kiếm tiền không dễ, không được rèn thói quen tiêu tiền bừa bãi.
孩子懂事了,不再乱花钱。
Đứa trẻ đã hiểu chuyện rồi, không còn tiêu tiền bừa bãi nữa.
制定预算避免乱花钱。
Lập ngân sách tránh tiêu tiền bừa bãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây