热烈响应
—
Gợi nhớ
Từ "热烈响应" (rè liè xiǎng yìng) nghĩa là "nhiệt liệt hưởng ứng", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 烈 (liè): Mãnh liệt + 响 (xiǎng): reo + 应 (yīng / yìng): phải.
Thành phần cấu tạo
热烈响应
nhiệt liệt hưởng ứng
执
灬
列
口
向
广
Phân tích từ 热烈响应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhiệt liệt hưởng ứng
Ví dụ (3)
大家热烈响应公司的提议。
Mọi người nhiệt liệt hưởng ứng đề xuất của công ty.
倡议得到了市民的热烈响应。
Sáng kiến đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của người dân.
学生们热烈响应环保活动。
Học sinh nhiệt liệt hưởng ứng hoạt động bảo vệ môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây