经营不善
—
Phân tích từ 经营不善
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kinh doanh kém
Ví dụ (3)
这家超市因为经营不善而倒闭了。
Siêu thị này vì kinh doanh kém mà đã phá sản.
经营不善会导致企业亏损。
Quản lý không tốt sẽ dẫn đến doanh nghiệp thua lỗ.
新经理努力改善经营不善的状况。
Giám đốc mới nỗ lực cải thiện tình trạng kinh doanh kém.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây