隐约可见
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mờ mờ ẩn hiện
Ví dụ (3)
远处的大山在雾气中隐约可见。
Ngọn núi lớn xa xa thấp thoáng thấy được trong làn sương.
月光下,小船的轮廓隐约可见。
Dưới ánh trăng, đường nét con thuyền nhỏ mờ mờ ẩn hiện.
海平线上隐约可见一座小岛。
Trên đường chân trời biển mờ mờ thấy được một hòn đảo nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây