顽强拼搏
—
Phân tích từ 顽强拼搏
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nỗ lực kiên cường
Ví dụ (3)
运动员们在赛场上顽强拼搏。
Các vận động viên nỗ lực kiên cường chiến đấu trên thi đấu.
经过顽强拼搏,他们赢得了比赛。
Trải qua chiến đấu ngoan cường, họ đã thắng trận đấu.
我们要发扬顽强拼搏的精神。
Chúng ta cần phát huy tinh thần nỗ lực kiên cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây