石狮子
—
Gợi nhớ
Từ "石狮子" (shí shī zi) nghĩa là "sư tử đá", ghép bởi: 石 (shí): Đá + 狮 (shī): sư tử + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
石狮子
sư tử đá
石
犭
师
子
Phân tích từ 石狮子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sư tử đá
Ví dụ (3)
门口摆放着一对石狮子。
Trước cổng đặt một đôi sư tử đá.
这尊石狮子雕刻得非常生动。
Tượng sư tử đá này được điêu khắc vô cùng sinh động.
古代建筑前常常能看到石狮子。
Trước các công trình kiến trúc cổ đại thường có thể thấy sư tử đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây