Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
石狮子
shí shī zi
sư tử đá
Hán việt: thạch sư tí
—

Gợi nhớ

Từ "石狮子" (shí shī zi) nghĩa là "sư tử đá", ghép bởi: 石 (shí): Đá + 狮 (shī): sư tử + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

石狮子
shí shī zi
sư tử đá
石
犭
师
子

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sư tử đá
Ví dụ (3)
mén kǒu门口bǎi fàng zhe摆放着yī duì一对shí shī zi石狮子。
Trước cổng đặt một đôi sư tử đá.
zhè zūn这尊shí shī zi石狮子diāo kè雕刻de得fēi cháng非常shēng dòng生动。
Tượng sư tử đá này được điêu khắc vô cùng sinh động.
gǔ dài古代jiàn zhù建筑qián前cháng cháng常常néng能kàn dào看到shí shī zi石狮子。
Trước các công trình kiến trúc cổ đại thường có thể thấy sư tử đá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây