防空洞
—
Gợi nhớ
Từ "防空洞" (fáng kōng dòng) nghĩa là "hầm phòng không", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 空 (kōng / kòng): trống + 洞 (dòng): Hang động.
Thành phần cấu tạo
防空洞
hầm phòng không
阝
方
穴
工
氵
同
Phân tích từ 防空洞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hầm phòng không
Ví dụ (3)
战争时期人们躲在防空洞里。
Thời kỳ chiến tranh người dân trốn trong hầm phòng không.
这座防空洞被改造成了地下商场。
Hầm phòng không này đã được cải tạo thành trung tâm thương mại ngầm.
夏天防空洞里非常凉快。
Mùa hè trong hầm phòng không rất mát mẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây