大学教授
dàxué jiàoshòu
giáo sư đại học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giáo sư đại học
Ví dụ (3)
de qīnshì wèi xué jiào shòu
Cha của tôi là một giáo sư đại học.
xué jiào shòuzàigěixué shengmenjiǎng
Giáo sư đại học đang giảng bài cho các sinh viên.
zhè wèi xué jiào shòu biǎoleduō piān xué lùn wén
Vị giáo sư đại học này đã công bố nhiều bài luận văn khoa học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây